Townhouse
Số lượng: 7.027 căn Area: 48 – 164 m2
Onpro: new sale · resale · for rent · mã VHOP2
Một mặt bằng dùng chung for OCP2 và OCP3 — map tự mở units về trung tâm OCP3. Kéo để di chuyển · cuộn chuột / +− để zoom · chấm màu = loại quỹ · bấm chấm hoặc mã để xem chi tiết. Viền vàng = OCP2, viền xanh = OCP3.
DZI Deep Zoom · ảnh gốc 26057×36080 — Một master dùng chung for OCP2 và OCP3. Tọa độ marker lưu theo % ảnh gốc nên không lệch khi zoom/pan. Price/loại updated theo price list Onpro.
Hiển thị theo mẫu quỹ units chuẩn: Unit code · Fund · Type · Area · Orientation · Price · Status · AC · Gallery. Lọc theo quỹ, phân khu, hướng và diện tích. Tab For rent dùng bảng riêng (giá/tháng, bao phí, nội thất, HĐ cọc) — dữ liệu và JS lọc/phân trang giữ nguyên 100%.
| Unit code | Fund | Type | Zone | Orientation | Handover | Area | Price | Status | AC | Gallery | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VX3-84 | Primary | BTSL | Vịnh Xanh | ĐN | Rough (shell) | 144.0 m² Area đất (m2) | 19.438 tỷ Tổng giá gồm VAT & KPBT | Available | 11 | Xem Gallery | Detail |
| VX2-34 | Primary | BTSL | Vịnh Xanh | ĐN | Rough (shell) | 144.0 m² Area đất (m2) | 19.823 tỷ Tổng giá gồm VAT & KPBT | Available | 11 | Xem Gallery | Detail |
| SH24-23 | Primary | SH | San Hô | Updating | Rough (shell) | 120.0 m² | 27.835 tỷ 27.835 tỷ | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| SH24-22 | Primary | SH | San Hô | Updating | Rough (shell) | 120.0 m² | 27.831 tỷ 27.831 tỷ | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| NT2-105 | Primary | BT SL | Ngọc Trai | Updating | Rough (shell) | 168.8 m² | 37.994 tỷ 37.994 tỷ | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| NT2-100 | Primary | BT SL | Ngọc Trai | Updating | Rough (shell) | 168.8 m² | 37.994 tỷ 37.994 tỷ | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| NT2-33 | Primary | BT ĐL | Ngọc Trai | Updating | Rough (shell) | 253.7 m² | 61.043 tỷ 61.043 tỷ | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| NT1-138 | Primary | BT SL | Ngọc Trai | Updating | Rough (shell) | 168.6 m² | 42.264 tỷ 42.264 tỷ | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| NT1-108 | Primary | BT SL | Ngọc Trai | Updating | Rough (shell) | 140.1 m² | 33.763 tỷ 33.763 tỷ | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| NT1-48 | Primary | BT SL | Ngọc Trai | Updating | Rough (shell) | 140.0 m² | 33.031 tỷ 33.031 tỷ | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| NT1-75 | Primary | BT SL | Ngọc Trai | Updating | Rough (shell) | 140.0 m² | 32.989 tỷ 32.989 tỷ | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| KĐ-107 | Primary | BTSL - Shop | KĐAS | TN | Rough (shell) | 150.0 m² | 21.431 tỷ 21.431 tỷ | Fund ĐQ | 11 | Xem Gallery | Detail |
| KĐ6-40 | Primary | BTSL - Shop | KĐAS | ĐB-TN | Rough (shell) | 153.0 m² | 26.506 tỷ 26.506 tỷ | Fund ĐQ | 11 | Xem Gallery | Detail |
| ĐLSH-159 | Primary | Shophouse | San Hô | TN | Rough (shell) | 100.0 m² | 19.987 tỷ 19.987 tỷ | Fund ĐQ | 11 | Xem Gallery | Detail |
| ĐLSH-51 | Primary | SH | San Hô | Updating | Rough (shell) | 120.0 m² | 26.013 tỷ 26.013 tỷ | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| ĐLSH-43 | Primary | SH | San Hô | Updating | Rough (shell) | 120.0 m² | 26.013 tỷ 26.013 tỷ | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| VX5-56 | Primary | BT SL | Vịnh Xanh | Updating | Rough (shell) | 144.0 m² Area đất (m2) | 22.675 tỷ Price gồm VAT & KPBT | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| ĐLBM-253 | Primary | Shophouse | Vịnh West | TN-ĐB | Rough (shell) | 110.0 m² Area đất | 22.789 tỷ Reference price dòng tiền 13%/năm(Tạm tính) | Available | 8 | Xem Gallery | Detail |
| ĐLBM-249 | Primary | Shophouse | Vịnh West | TN-ĐB | Rough (shell) | 110.0 m² Area đất | 22.775 tỷ Reference price dòng tiền 13%/năm(Tạm tính) | Available | 8 | Xem Gallery | Detail |
| ĐLBM-73 | Primary | Shophouse | Thời Đại | TN-ĐB | Rough (shell) | 110.0 m² Area đất | 20.988 tỷ Reference price dòng tiền 13%/năm(Tạm tính) | Available | 8 | Xem Gallery | Detail |
| VTĐ-19 | Primary | Townhouse | Vịnh Thiên Đường 2A | ĐB | Rough (shell) | 75.0 m² Area đất | 17.846 tỷ Reference price dòng tiền 13%/năm(Tạm tính) | Available | 8 | Xem Gallery | Detail |
| SH8-57 | Primary | BTSL | San Hô | ĐN | Rough (shell) không thang | 160.0 m² Area đất | 23.34 tỷ Reference price dòng tiền 13%/năm(Tạm tính) | Available | 8 | Xem Gallery | Detail |
| ĐLSH-109 | Primary | Shophouse | San Hô | TN | Rough (shell) có thang | 120.0 m² Area đất | 25.709 tỷ Reference price dòng tiền 13%/năm(Tạm tính) | Available | 8 | Xem Gallery | Detail |
| KĐ7-105 | Primary | BTSL - Shop | Kinh Đô | TN | Rough (shell) có thang | 153.0 m² Area đất | 26.07 tỷ Reference price dòng tiền 13%/năm(Tạm tính) | Available | 8 | Xem Gallery | Detail |
| KĐ5-118 | Primary | Shophouse | Kinh Đô | ĐB | Finished | 108.0 m² Area đất | 17.701 tỷ Reference price dòng tiền 13%/năm(Tạm tính) | Available | 8 | Xem Gallery | Detail |
| KĐ5-31 | Primary | Shophouse | Kinh Đô | TN | Finished | 84.0 m² Area đất | 15.462 tỷ Reference price dòng tiền 13%/năm(Tạm tính) | Available | 8 | Xem Gallery | Detail |
| KĐ5-70 | Primary | Shophouse | Kinh Đô | ĐB | Finished | 84.0 m² Area đất | 15.505 tỷ Reference price dòng tiền 13%/năm(Tạm tính) | Available | 8 | Xem Gallery | Detail |
| KĐ5-60 | Primary | Shophouse | Kinh Đô | ĐB | Finished tầng 2-3-4 | 84.0 m² Area đất | 15.273 tỷ Reference price dòng tiền 13%/năm(Tạm tính) | Available | 8 | Xem Gallery | Detail |
| KĐ8-100 | Primary | Shophouse | Kinh Đô | ĐB | Finished | 84.0 m² Area đất | 16.075 tỷ Reference price dòng tiền 13%/năm(Tạm tính) | Available | 8 | Xem Gallery | Detail |
| ĐD-01 | Primary | Townhouse GÓC | Island Dừa | TN-ĐN | Rough (shell) có thang | 132.0 m² Area đất | 20.964 tỷ Reference price dòng tiền 13%/năm(Tạm tính) | Available | 8 | Xem Gallery | Detail |
| AD6-88 | Primary | Shophouse | ÁNH DƯƠNG | Southwest | THÔ | 140.0 m² Area ĐẤT | 17.746 tỷ Reference price | Available | 5 | Xem Gallery | Detail |
| ĐLBM-106 | Primary | Shophouse | Updating | Southwest | THÔ | 120.0 m² Area ĐẤT | 24.774 tỷ Reference price | Available | 5 | Xem Gallery | Detail |
| ĐLBM-98 | Primary | Shophouse | Updating | Southwest | THÔ | 120.0 m² Area ĐẤT | 24.757 tỷ Reference price | Available | 5 | Xem Gallery | Detail |
| NT2-82 | Primary | Villa semi-detached | Updating | Southwest | Rough (shell) | 140.3 m² Area ĐẤT | 32.95 tỷ Reference price | Available | 5 | Xem Gallery | Detail |
| KĐ7-117 | Primary | Villa semi-detached - Shop | Updating | Southwest | Rough (shell) | 153.0 m² Area ĐẤT | 26.515 tỷ Reference price | Available | 5 | Xem Gallery | Detail |
| VX5-24 | Primary | VBCN | Vịnh Xanh | Updating | Rough (shell) | 144.0 m² Area Đất (m2) | 19.399 tỷ REF. PRICE | Available | 1 | Xem Gallery | Detail |
| VX4-66 | Primary | BT SL | Vịnh Xanh | Updating | Rough (shell) | 144.0 m² Area đất (m2) | 22.672 tỷ Price gồm VAT & KPBT | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| VX4-64 | Primary | BT SL | Vịnh Xanh | Updating | Rough (shell) | 144.0 m² Area đất (m2) | 22.412 tỷ Price gồm VAT & KPBT | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| VX4-60 | Primary | BT SL | Vịnh Xanh | Updating | Rough (shell) | 144.0 m² Area đất (m2) | 22.412 tỷ Price gồm VAT & KPBT | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| VX3-28 | Primary | BT SL | Vịnh Xanh | Updating | Rough (shell) | 144.0 m² Area đất (m2) | 22.759 tỷ Price gồm VAT & KPBT | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| VX3-98 | Primary | BT SL | Vịnh Xanh | Updating | Rough (shell) | 144.0 m² Area đất (m2) | 22.238 tỷ Price gồm VAT & KPBT | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| ĐLBM-181 | Primary | Shophouse | Thời Đại | ĐB-TN | Rough (shell) | 110.0 m² Area đất (m2) | 20.382 tỷ Tổng giá gồm VAT & KPBT | Available | 11 | Xem Gallery | Detail |
| KĐ6-101 | Primary | BTSL - Shop | KĐAS | TN | Rough (shell) không thang | 150.0 m² Area đất (m2) | 21.369 tỷ Tổng giá gồm VAT & KPBT | Available | 11 | Xem Gallery | Detail |
| VX1-83 | Primary | BT SL | Vịnh Xanh | Updating | Rough (shell) | 126.0 m² Area đất (m2) | 24.297 tỷ Price gồm VAT & KPBT | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| VX1-81 | Primary | BT SL | Vịnh Xanh | Updating | Rough (shell) | 126.0 m² Area đất (m2) | 24.145 tỷ Price gồm VAT & KPBT | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| VX5-74 | Primary | BT SL | Vịnh Xanh | Updating | Rough (shell) | 144.0 m² Area đất (m2) | 22.588 tỷ Price gồm VAT & KPBT | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| VX5-38 | Primary | BT SL | Vịnh Xanh | Updating | Rough (shell) | 144.0 m² Area đất (m2) | 22.24 tỷ Price gồm VAT & KPBT | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| VX4-115 | Primary | LK xẻ khe | Vịnh Xanh | Updating | Rough (shell) | 126.0 m² | 19.761 tỷ | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| VX4-113 | Primary | LK xẻ khe | Vịnh Xanh | Updating | Rough (shell) | 126.0 m² Area đất (m2) | 19.776 tỷ Price gồm VAT & KPBT | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| NT2-83 | Primary | BT SL | Ngọc Trai | Updating | Rough (shell) có thang | 140.1 m² Area đất (m2) | 33.555 tỷ Price gồm VAT & KPBT | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| VX3-71 | Primary | VBCN | Vịnh Xanh | Updating | Rough (shell) | 126.0 m² Area Đất (m2) | 17.353 tỷ REF. PRICE | Available | 1 | Xem Gallery | Detail |
| PB-158 | Primary | VBCN | Phố Biển | Updating | Rough (shell) | 100.0 m² Area Đất (m2) | 23.589 tỷ REF. PRICE | Available | 1 | Xem Gallery | Detail |
| VTĐ5-30 | Primary | Villa Shop | Updating | Northwest | THÔ | 153.0 m² Area ĐẤT | 25.838 tỷ Reference price | Available | 5 | Xem Gallery | Detail |
| VTĐ5-29 | Primary | Villa Shop | Updating | Northwest | THÔ | 153.0 m² Area ĐẤT | 25.838 tỷ Reference price | Available | 5 | Xem Gallery | Detail |
| PB11-14 | Primary | Townhouse | Updating | Southeast | HOÀN THIỆN | 119.0 m² Area ĐẤT | 16.88 tỷ Reference price | Available | 5 | Xem Gallery | Detail |
| KĐ7-98 | Primary | BTSL - Shop | KĐAS | ĐB | Rough (shell) không thang | 150.0 m² Area đất (m2) | 21.891 tỷ Tổng giá gồm VAT & KPBT | Available | 11 | Xem Gallery | Detail |
| PB11-35 | Primary | VBCN | Phố Biển | Updating | Finished | 139.9 m² Area Đất (m2) | 27.962 tỷ REF. PRICE | Available | 1 | Xem Gallery | Detail |
| PB11-02 | Primary | VBCN | Phố Biển | Updating | Finished | 135.8 m² Area Đất (m2) | 24.647 tỷ REF. PRICE | Available | 1 | Xem Gallery | Detail |
| AD6-30 | Primary | VBCN | Ánh Dương | Updating | Rough (shell) | 140.0 m² Area Đất (m2) | 17.825 tỷ REF. PRICE | Available | 1 | Xem Gallery | Detail |
| NT1-70 | Primary | VBCN | Ngọc Trai | Updating | Rough (shell) có thang | 140.0 m² Area Đất (m2) | 29.354 tỷ REF. PRICE | Available | 1 | Xem Gallery | Detail |
| SH20-01 | Primary | VBCN | San Hô | Updating | Rough (shell) có thang | 132.0 m² Area Đất (m2) | 23.243 tỷ REF. PRICE | Available | 1 | Xem Gallery | Detail |
| AD6-28 | Primary | VBCN | Ánh Dương | Updating | Rough (shell) | 140.0 m² Area Đất (m2) | 17.825 tỷ REF. PRICE | Available | 1 | Xem Gallery | Detail |
| ĐLBM-209 | Primary | VBCN | Thời Đại | Updating | Rough (shell) | 110.0 m² Area Đất (m2) | 20.817 tỷ REF. PRICE | Available | 1 | Xem Gallery | Detail |
| KĐ7-103 | Primary | VBCN | Kinh Đô | Updating | Rough (shell) có thang | 153.0 m² Area Đất (m2) | 26.092 tỷ REF. PRICE | Available | 1 | Xem Gallery | Detail |
| KĐ7-74 | Primary | VBCN | Kinh Đô | Updating | Rough (shell) không thang | 150.0 m² Area Đất (m2) | 24.911 tỷ REF. PRICE | Available | 1 | Xem Gallery | Detail |
| SH24-42 | Primary | VBCN | San Hô | Updating | Rough (shell) không thang | 120.0 m² Area Đất (m2) | 26.824 tỷ REF. PRICE | Available | 1 | Xem Gallery | Detail |
| SH24-41 | Primary | VBCN | San Hô | Updating | Rough (shell) không thang | 120.0 m² Area Đất (m2) | 26.846 tỷ REF. PRICE | Available | 1 | Xem Gallery | Detail |
| ĐLSH-173 | Primary | VBCN | San Hô | Updating | Rough (shell) có thang | 100.0 m² Area Đất (m2) | 20.01 tỷ REF. PRICE | Available | 1 | Xem Gallery | Detail |
| KĐ8-146 | Primary | VBCN | Kinh Đô | Updating | Finished T2,3,4 | 84.0 m² Area Đất (m2) | 15.086 tỷ StatusS | Available | 1 | Xem Gallery | Detail |
| VTĐ-20 | Primary | Townhouse | Updating | Northeast | THÔ | 75.0 m² Area ĐẤT | 17.85 tỷ Reference price | Available | 5 | Xem Gallery | Detail |
| VTĐ-12 | Primary | Townhouse | Updating | Northeast | THÔ | 75.0 m² Area ĐẤT | 16.143 tỷ Reference price | Available | 5 | Xem Gallery | Detail |
| PB-42 | Primary | Shophouse | Phố Biển | Southwest | Rough (shell) | 155 m² | 39.467 tỷ StatusS | Available | 57 | Xem Gallery | Detail |
| KĐ5-45 | Primary | Shophouse | Updating | Southwest | HOÀN THIỆN | 84.0 m² Area ĐẤT | 15.336 tỷ Reference price | Available | 5 | Xem Gallery | Detail |
| NT2-56 | Primary | BTSL | Ngọc Trai | ĐB-TN | Rough (shell) không thang | 140.0 m² Area đất (m2) | 31.179 tỷ Tổng giá gồm VAT & KPBT | Available | 11 | Xem Gallery | Detail |
| KĐ7-66 | Primary | BTSL - Shop | KĐAS | ĐB | Rough (shell) không thang | 150.0 m² Area đất (m2) | 22.003 tỷ Tổng giá gồm VAT & KPBT | Available | 11 | Xem Gallery | Detail |
| KĐ6-78 | Primary | BTSL - Shop | KĐAS | ĐB-TN | Rough (shell) không thang | 153.0 m² Area đất (m2) | 30.198 tỷ Tổng giá gồm VAT & KPBT | Available | 11 | Xem Gallery | Detail |
| VX2-75 | Primary | LK xẻ khe | Vịnh Xanh | Updating | Rough (shell) | 144.0 m² Area đất (m2) | 22.478 tỷ Price gồm VAT & KPBT | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| SH24-26 | Primary | SH | San Hô | Updating | Rough (shell) | 160.0 m² Area đất (m2) | 33.288 tỷ Price gồm VAT & KPBT | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| SB-01 GÓC | Primary | SH | Sao Biển | Updating | Rough (shell) có thang | 166.1 m² Area đất (m2) | 34.097 tỷ Price gồm VAT & KPBT | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| PB-48 | Primary | Shophouse | Updating | Southwest | THÔ | 100.0 m² Area ĐẤT | 21.218 tỷ Reference price | Available | 5 | Xem Gallery | Detail |
| PB-12 | Primary | Shophouse | PHỐ BIỂN | Southwest | THÔ | 140.0 m² Area ĐẤT | 21.254 tỷ Reference price | Available | 5 | Xem Gallery | Detail |
| KĐ6-103 | Primary | BTSL - Shop | KĐAS | TN | Rough (shell) không thang | 150.0 m² Area đất (m2) | 21.369 tỷ Tổng giá gồm VAT & KPBT | Available | 11 | Xem Gallery | Detail |
| VTĐ5-26 | Primary | Villa Shop | Updating | Northwest | THÔ | 187.0 m² Area ĐẤT | 29.983 tỷ Reference price | Available | 5 | Xem Gallery | Detail |
| VTĐ5-34 | Primary | Villa Shop | Updating | Northwest | THÔ | 162.0 m² Area ĐẤT | 26.208 tỷ Reference price | Available | 5 | Xem Gallery | Detail |
| VTĐ5-33 | Primary | Villa Shop | Updating | Northwest | THÔ | 153.0 m² Area ĐẤT | 25.531 tỷ Reference price | Available | 5 | Xem Gallery | Detail |
| VTĐ-16 | Primary | Townhouse | Updating | Northeast | THÔ | 75.0 m² Area ĐẤT | 16.143 tỷ Reference price | Available | 5 | Xem Gallery | Detail |
| ĐLBM-40 | Primary | Shophouse | VỊNH THIÊN ĐƯỜNG | Southwest | THÔ | 120.0 m² Area ĐẤT | 24.767 tỷ Reference price | Available | 5 | Xem Gallery | Detail |
| PB10-19 | Primary | Townhouse-Xẻ khe | Updating | Northwest | HOÀN THIỆN | 104.0 m² Area ĐẤT | 15.535 tỷ Reference price | Available | 5 | Xem Gallery | Detail |
| SB-218 | Primary | Villa semi-detached - Shop | Updating | Northeast | Rough (shell) có thang | 170.0 m² Area ĐẤT | 29.995 tỷ Reference price | Available | 5 | Xem Gallery | Detail |
| SB-41 | Primary | Shophouse | SAO BIỂN | Southwest | Rough (shell) có thang | 145.6 m² Area ĐẤT | 20.76 tỷ Reference price | Available | 5 | Xem Gallery | Detail |
| NT2-65 | Primary | Villa semi-detached | Updating | Southwest | Rough (shell) có thang | 140.0 m² Area ĐẤT | 28.566 tỷ Reference price | Available | 5 | Xem Gallery | Detail |
| NT2-64 | Primary | Villa semi-detached | NGỌC TRAI | Southwest | Rough (shell) có thang | 140.0 m² Area ĐẤT | 28.808 tỷ Reference price | Available | 5 | Xem Gallery | Detail |
| KĐ7-70 | Primary | Villa semi-detached - Shop | Updating | Northeast | Rough (shell) không thang | 150.0 m² Area ĐẤT | 22.772 tỷ Reference price | Available | 5 | Xem Gallery | Detail |
| KĐ-99 | Primary | Villa semi-detached - Shop | KĐAS | Southwest | Rough (shell) không thang | 150.0 m² Area ĐẤT | 22.284 tỷ Reference price | Available | 5 | Xem Gallery | Detail |
| SH1-01 | Primary | Villa đơn lập | Updating | Northwest | Rough (shell) có thang | 400.0 m² Area ĐẤT | 60.029 tỷ Reference price | Available | 5 | Xem Gallery | Detail |
| ĐLSH-81 | Primary | Shophouse | SAN HÔ | Southwest | Rough (shell) có thang | 120.0 m² Area ĐẤT | 23.098 tỷ Reference price | Available | 5 | Xem Gallery | Detail |
| VX4-110 | Primary | BTSL | Vịnh Xanh | ĐN | Rough (shell) | 144.0 m² Area đất (m2) | 19.592 tỷ Tổng giá gồm VAT & KPBT | Available | 11 | Xem Gallery | Detail |
| VX4-108 | Primary | BTSL | Vịnh Xanh | ĐN | Rough (shell) | 144.0 m² Area đất (m2) | 19.592 tỷ Tổng giá gồm VAT & KPBT | Available | 11 | Xem Gallery | Detail |
| ĐLBM-101 | Primary | Shophouse | Thời Đại | ĐB-TN | Rough (shell) | 110.0 m² Area đất (m2) | 20.985 tỷ Tổng giá gồm VAT & KPBT | Available | 11 | Xem Gallery | Detail |
| AD6-46 | Primary | Shophouse | Ánh Dương | ĐB-TN | Rough (shell) | 140.0 m² Area đất (m2) | 17.433 tỷ Tổng giá gồm VAT & KPBT | Available | 11 | Xem Gallery | Detail |
| NT1-157 | Primary | BTSL | Ngọc Trai | TB-ĐN | Rough (shell) có thang | 160.0 m² Area đất (m2) | 37.036 tỷ Tổng giá gồm VAT & KPBT | Available | 11 | Xem Gallery | Detail |
| NT2-113 | Primary | BTSL | Ngọc Trai | TB-ĐN | Rough (shell) có thang | 160.0 m² Area đất (m2) | 35.997 tỷ Tổng giá gồm VAT & KPBT | Available | 11 | Xem Gallery | Detail |
| NT2-63 | Primary | BTSL | Ngọc Trai | ĐB-TN | Rough (shell) có thang | 140.0 m² Area đất (m2) | 29.524 tỷ Tổng giá gồm VAT & KPBT | Available | 11 | Xem Gallery | Detail |
| KĐ6-63 | Primary | BTSL - Shop | KĐAS | TN | Rough (shell) không thang | 150.0 m² Area đất (m2) | 22.213 tỷ Tổng giá gồm VAT & KPBT | Available | 11 | Xem Gallery | Detail |
| PB XX | Resale | Apartments | — | TB | — | 85 m² | Contact Onpro | Available | 20 | — | Detail |
| VTD XX | Resale | Apartments | — | DN | — | 90 m² | Contact Onpro | Available | 20 | — | Detail |
| VTXX | Resale | Apartments | — | DN | — | 80 m² | Contact Onpro | Available | 20 | — | Detail |
| TDXX | Resale | Apartments | — | TB | — | 91 m² | Contact Onpro | Available | 20 | — | Detail |
| ADXX | Resale | Apartments | — | Updating | — | 80 m² | Contact Onpro | Available | 20 | — | Detail |
| PB-160 | Primary | — | Phố Biển | Updating | Rough (shell) | 155.0 m² | 39.131 tỷ 39.131 tỷ | Available | 1 | Xem Gallery | Detail |
| KĐ-109 | Primary | Semi-detached - Shop | Kinh Đô Ánh Sáng | West - South | Rough (shell) | 150.0 m² | 21.461 tỷ 21.461 tỷ | Available | 57 | — | Detail |
| VX8-01 | Primary | Detached villa | Vịnh Xanh | Southwest | Rough (shell) | 349.36 m² Area đất (m2) | 69.752 tỷ Price gồm VAT và KPBT | Available | 57 | Xem Gallery | Detail |
| VX1-44 | Primary | Detached villa | Vịnh Xanh | Southeast | Rough (shell) | 240.0 m² Area đất (m2) | 51.996 tỷ Price gồm VAT và KPBT | Available | 57 | Xem Gallery | Detail |
| VX1-42 | Primary | Detached villa | Vịnh Xanh | Southeast | Rough (shell) | 240.0 m² Area đất (m2) | 48.479 tỷ Price gồm VAT và KPBT | Available | 57 | Xem Gallery | Detail |
| VX5-58 | Primary | Semi-detached | Vịnh Xanh | Southeast | Rough (shell) | 144.0 m² Area đất (m2) | 20.213 tỷ Price gồm VAT và KPBT | Available | 57 | Xem Gallery | Detail |
| KĐ6-99 | Primary | BTSL | Kinh Đô | TN | Rough (shell) | 150.0 m² Area đất | Contact Onpro | Available | 8 | — | Detail |
| VX5-30 | Primary | Semi-detached | Vịnh Xanh | Southeast | Rough (shell) | 144.0 m² Area đất (m2) | 19.52 tỷ Price gồm VAT và KPBT | Available | 57 | Xem Gallery | Detail |
| VX1-15 | Primary | Semi-detached | Vịnh Xanh | Northwest | Rough (shell) | 126.0 m² Area đất (m2) | 18.278 tỷ Price gồm VAT và KPBT | Available | 57 | Xem Gallery | Detail |
| ĐD8-05 | Primary | Semi-detached | Island Dừa | West-North | Rough (shell) | 180.0 m² Area đất (m2) | 28.745 tỷ Price gồm VAT và KPBT | Available | 57 | Xem Gallery | Detail |
| SH24-21 | Primary | Shophouse | San Hô | West - South | Rough (shell) không thang | 120.0 m² Area đất (m2) | 27.301 tỷ Price gồm VAT và KPBT | Available | 57 | Xem Gallery | Detail |
| KĐ-13 | Resale | Updating | Kinh đô | Updating | HT 2 tầng cơ bản | 150.0 m² Area đất | Contact Onpro | Available | 2 | — | Detail |
| VTĐ8-5X | Primary | Shophouse | Vịnh Thiên Đường | Southeast | Rough (shell) | 144.0 m² Area đất (m2) | 30.562 tỷ Price gồm VAT và KPBT | Available | 57 | Xem Gallery | Detail |
| KĐ7-119 | Primary | Semi-detached - Shop | Kinh Đô Ánh Sáng | West - South | Rough (shell) có thang | 153.0 m² Area đất (m2) | 26.797 tỷ Price gồm VAT và KPBT | Available | 57 | Xem Gallery | Detail |
| ĐLBM-92 | Primary | Shophouse | Vịnh Thiên Đường | Southwest | Rough (shell) | 120.0 m² Area đất (m2) | 24.485 tỷ Price gồm VAT và KPBT | Available | 57 | Xem Gallery | Detail |
| PB-14 | Primary | Shophouse | Phố Biển | Southwest | Rough (shell) | 140.0 m² Area đất (m2) | 21.059 tỷ Price gồm VAT và KPBT | Available | 57 | Xem Gallery | Detail |
| KĐ6-80 | Primary | Semi-detached - Shop | Kinh Đô Ánh Sáng | East - North | Rough (shell) không thang | 153.0 m² Area đất (m2) | 31.592 tỷ Price gồm VAT và KPBT | Available | 57 | Xem Gallery | Detail |
| ĐLSH-125 | Primary | Shophouse | San Hô | West - South East - North | Rough (shell) có thang | 120.0 m² Area đất (m2) | 25.737 tỷ Price gồm VAT và KPBT | Available | 57 | Xem Gallery | Detail |
| SH7-57 | Resale | Finished full 2 tầng | San Hô | Updating | HT 2 tầng cơ bản | 90.0 m² Area đất | 17.5 tỷ GIÁ full 29/12 | Available | 2 | — | Detail |
| SH7-31 | Resale | Finished full 2 tầng | San Hô | Updating | HT 2 tầng Full đồ | 90.0 m² Area đất | 17.5 tỷ GIÁ full 29/12 | Available | 2 | — | Detail |
| SH4-62 | Resale | Finished full 5 tầng | San Hô | Updating | HT full 5 tầng | 102.0 m² Area đất | 23.5 tỷ GIÁ full 29/12 | Available | 2 | — | Detail |
| VT6-18 | Resale | Updating | Vịnh West | Updating | Rough (shell) | 136.0 m² Area đất | Contact Onpro | Available | 2 | — | Detail |
| VT6-17 | Resale | Updating | Vịnh West | Updating | Rough (shell) | 136.0 m² Area đất | 51 tỷ GIÁ full 29/12 | Available | 2 | — | Detail |
| CX3-145 | Resale | Updating | San Hô | Updating | GÓC thô | 210.0 m² Area đất | 23.5 tỷ GIÁ full 29/12 | Available | 2 | — | Detail |
| SB-220 | Primary | Detached villa - Shop | Sao Biển | East-North East-South | Rough (shell) có thang | 428.0 m² Area đất (m2) | 79.99 tỷ Price gồm VAT và KPBT | Available | 57 | Xem Gallery | Detail |
| NT2-28 | Primary | Detached villa | Ngọc Trai | East - North | Rough (shell) | 248.8 m² Area đất (m2) | 58.322 tỷ Price gồm VAT và KPBT | Available | 57 | Xem Gallery | Detail |
| KĐ2-12 | Primary | Semi-detached - Shop | Kinh Đô Ánh Sáng | East-South East-North | Rough (shell) có thang | 209.5 m² Area đất (m2) | 32.966 tỷ Price gồm VAT và KPBT | Available | 57 | Xem Gallery | Detail |
| KĐ7-93 | Primary | Semi-detached - Shop | Kinh Đô Ánh Sáng | West - South | Rough (shell) có thang | 153.0 m² Area đất (m2) | 32.52 tỷ Price gồm VAT và KPBT | Available | 57 | Xem Gallery | Detail |
| ĐLSH-17 | Primary | Shophouse | San Hô | West - South East - North | Rough (shell) có thang | 170.0 m² Area đất (m2) | 29.172 tỷ Price gồm VAT và KPBT | Available | 57 | Xem Gallery | Detail |
| ĐLSH-05 | Primary | Shophouse | San Hô | West - South East - North | Rough (shell) có thang | 160.0 m² Area đất (m2) | 27.65 tỷ Price gồm VAT và KPBT | Available | 57 | Xem Gallery | Detail |
| VTĐ8-31 | Primary | Shophouse | Vịnh Thiên Đường | Southeast | Rough (shell) | 128.0 m² Area đất (m2) | 27.18 tỷ Price gồm VAT và KPBT | Available | 57 | Xem Gallery | Detail |
| PB XX | Resale | Xe khe | Updating | TB | — | 112 m² Area (m2) | 13.8 tỷ StatusS | Available | 20 | — | Detail |
| VTD XX | Resale | Xe khu | Updating | DN | — | 90 m² Area (m2) | 11.5 tỷ StatusS | Available | 20 | — | Detail |
| VIXX | Resale | Townhouse | Updating | DN | — | 60 m² Area (m2) | 7.8 tỷ StatusS | Available | 20 | — | Detail |
| VTXX | Resale | Townhouse | Updating | DN | — | 80 m² Area (m2) | 11.5 tỷ StatusS | Available | 20 | — | Detail |
| TEXX | Resale | Townhouse | Updating | DN | — | 60 m² Area (m2) | 8.5 tỷ StatusS | Available | 20 | — | Detail |
| TDXX | Resale | Xé khe | Updating | TB | — | 91 m² Area (m2) | 11 tỷ StatusS | Available | 20 | — | Detail |
| ADXX | Resale | Shophouse | Updating | DN | — | 100 m² Area (m2) | 13 tỷ StatusS | Available | 20 | — | Detail |
| Mã SP | Zone | Orientation | Unit type | Đặc điểm | Area đất | Mặt tiền | Price rent | Bao phí | Status căn | Nội thất | HĐ cọc & Status | Ghi chú | Trạng thái | AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| O2R10569 | Sao Biển | Northeast | Semi-detached | — | 170,0 | 8,5*20 | 25.00 triệu/th | Không | Ht 5 tầng ko tm | Nội thất vp | 2 năm. Cọc 3 tt 3 | Xem nhà: 1 ngày · Tầng 1,2 mỗi tầng 1 nvs. Tầng 3,4,5 thông ko có nvs. Bàn ghế nội thất như ảnh | Đang còn | 19 | Detail |
| O2R2947 | Cọ Xanh | Southeast | Xẻ khe | — | 96,0 | 6*16 | 35.00 triệu/th | Có | Ht 5 tầng có tm | Full, có thang máy | 1 năm. cọc 3 tt 3 | Xem nhà: hẹn trước · Tầng 1 : bếp -khách Tầng 2+3+4 : 6 phòng khép kín Tầng 5: kho + khu giặt sấy | Đang còn | 19 | Detail |
| O2R8848 | San Hô | Southeast | Townhouse | — | 70,0 | 5*14 | 22.00 triệu/th | Không | Ht 5 tầng ko tm | Nội thất như hình, trừ giường spa. | 1 năm. Cọc 2 tt 6 | Xem nhà: 1 ngày · 7pn khép kín. ko thang máy | Đang còn | 19 | Detail |
| O2R6992 | Kinh Đô | Northeast | Semi-detached | kế vườn hoa, mặt đường 51m | 150,0 | 10*15 | 50.00 triệu/th | Không | Rough (shell) | — | 5 năm. cọc 3 tt 6 | Xem nhà: liên hệ · Khách muốn hoàn thiện chủ hoàn thiện 5 tầng for rent 70tr/th kbp | Đang còn | 19 | Detail |
| O2R5529 | Island Dừa | Northwest | Shophouse | trục đường Đại Dương | 80,0 | 5*16 | 12.00 triệu/th | Có | Finished 2 tầng | ko nội thất | 1 năm. Cọc 2 tt 3 | Xem nhà: 1 ngày · Mới hoàn thiện xong | Đang còn | 19 | Detail |
| O2R4735 | Island Dừa | Southeast | Townhouse | gần cv | 56,0 | 4*14 | 10.00 triệu/th | Có | Finished 3 tầng | Nội thất cơ bản | 1 năm. cọc 3 tt 6 | Xem nhà: cuối tuần · Nhà mới ht xong. Cho gđ hoặc chuyên gia rent. Ở sạch sẽ | Đang còn | 19 | Detail |
| O2R4737 | Island Dừa | Southeast | Townhouse | gần cv | 56,0 | 4*14 | 10.00 triệu/th | Có | Finished 3 tầng | Nội thất cơ bản | 1 năm. cọc 3 tt 6 | Xem nhà: cuối tuần · Nhà mới ht xong. Cho gđ hoặc chuyên gia rent. Ở sạch sẽ | Đang còn | 19 | Detail |
| O2R4995 | Island Dừa | Southeast | Townhouse | gần cv | 56,0 | 4*14 | 10.00 triệu/th | Có | Finished 3 tầng | Nội thất cơ bản | 1 năm. cọc 3 tt 6 | Xem nhà: cuối tuần · Nhà mới ht xong. Cho gđ hoặc chuyên gia rent. Ở sạch sẽ | Đang còn | 19 | Detail |
| O2R4828 | Island Dừa | Southeast | Townhouse | — | 64,0 | — | 10.00 triệu/th | Không | Finished 2 tầng | Khách rent chủ sẽ lắp 2 giường, 2 tủ, 1 sofa | gặp khách rồi thương lượng | Xem nhà: liên hệ · | Đang còn | 19 | Detail |
| O2R11395 | Sao Biển | Southeast | Shophouse | Góc | 119,5 | — | 30.00 triệu/th | Có | Ht 5 tầng có tm | Có thang máy. ĐH, nl | Cọc 1 tt 3 | Xem nhà: sẵn chìa · For rent tầng 1 & 2 thôi. 3 tầng trên để trống. Ko for rent hàng ăn | Đang còn | 19 | Detail |
| O2R2244 | Cọ Xanh | Northwest | Xẻ khe | — | 78,0 | — | 18.00 triệu/th | Có | Ht 5 tầng ko tm | Full nội thất | HĐ tối thiểu 1 năm. Cọc 3 tt 1 or 3 | Xem nhà: trước 1 ngày · Ưu tiên khách là chuyên gia. Không for gia đình có trẻ nhỏ rent | Đang còn | 19 | Detail |
| O2R3680 | Cọ Xanh | Southeast | Xẻ khe | — | 91,0 | — | 18.00 triệu/th | Không | Ht 5 tầng ko tm | Ko tm. 4pn (3pn kk) + 1p làm việc. | HĐ 1 năm. cọc 2 tt 3 | Xem nhà: hẹn trước 1 tiếng · Ưu tiên gđ, chuyên gia | Đang còn | 19 | Detail |
| O2R5622 | Sao Biển | Southwest | Shophouse | — | 90,0 | — | 15.00 triệu/th | Không | Finished 2 tầng | Ngăn 2pn t2. Nt liền tường. đh,nl | HĐ 1 năm. cọc 2 tt 3 | Xem nhà: hẹn trước 30p · | Đang còn | 19 | Detail |
| O2R635 | Chà Là | Northwest | Townhouse | — | 70,0 | — | 10.00 triệu/th | Có | Finished 3 tầng | ko nội thất. TẦNG 4-5 có sơn tường. có 2 nvs ở t1 & t3 | HĐ 1 năm. cọc 1 tt 3 | Xem nhà: hẹn trước 1 ngày · | Đang còn | 19 | Detail |
| O2B10334 | Kinh Đô | Northeast | Shophouse | gần quảng trường | 75,0 | — | 9.00 triệu/th | Có | Finished 2 tầng | ko nội thất. có đh, nl | HĐ 1 năm trở lên. Cọc 2 tt 6 | Xem nhà: Hẹn xem trước 1 buổi · | Đang còn | 19 | Detail |
Contact Zalo 0967346097 Để lại SĐT
• Tên dự án: Vinhomes Ocean Park 2-3 - The Empire • Developer: Vinhomes • Vị trí : Xã Nghĩa Trụ, Long Hưng, Văn Giang, Hưng Yên • Type : Townhouse, Song Lập, Đơn Lập, Shophouse • Hình thức sở hữu: Sở hữu lâu dài hoặc 50 năm • Tổng diện tích: 458 ha • Mật độ xây dựng: 30% • Quy mô phát triển: 24 tòa units apartments và 12.841 units nhà ở thấp tầng • Thời điểm khởi công: 08/2021 • Tiến độ: Đã hoàn thành, đang mở bán và bàn giao ngay
Vinhomes Ocean Park 2-3 có vị trí at xã Long Hưng, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên. Projects được toạ lạc at vị trí chiến lược về kinh tế, giao thương của toàn khu vực Miền North. Tiếp giáp các tuyến đường huyết mạch của khu vực: Projects Vinhomes Empire Hưng Yên tiếp giáp với các các trục đường giao thông huyết mạch như: đường 5 Hà Nội – Hải Phòng • 03 phút đến Vinhomes Ocean Park • 05 phút đến nút giao Cổ Linh • 10 phút đến Cầu Vĩnh Tuy • 15 phút đến Vinhomes Times City • 20 phút đến Hồ Hoàn Kiếm • 40…
Pháp lý sở hữu (salekit): Sở hữu lâu dài hoặc 50 năm
Vinhomes Ocean Park 2-3 có vị trí at xã Long Hưng, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên. Projects được toạ lạc at vị trí chiến lược về kinh tế, giao thương của toàn khu vực Miền North. Tiếp giáp các tuyến đường huyết mạch của khu vực: Projects Vinhomes Empire Hưng Yên tiếp giáp với các các trục đường giao thông huyết mạch như: đường 5 Hà Nội – Hải Phòng • 03 phút đến Vinhomes Ocean Park • 05 phút đến nút giao Cổ Linh • 10 phút đến Cầu Vĩnh Tuy • 15 phút đến Vinhomes Times City • 20 phút đến Hồ Hoàn Kiếm • 40 phút đến sân bay Nội Bài • 45 phút đến Hải Phòng • 90 phút đến Hạ Long Theo quy hoạch mở rộng thành phố, trong tương lai, sẽ có thêm các cây cầu “nghìn tỷ”: Cầu Mễ Sở (4.880 tỷ đồng), cầu Ngọc Hồi (4.880 tỷ đồng), cầu Trần Hưng Đạo (9.000 tỷ đồng) giúp kết nối trực tiếp from Vinhomes Ocean Park 2-3 đến Thường Tín, Thanh Trì và Hoàn Kiếm.Ngoài ra, trong tương lai, cư dân sẽ có thêm tuyến đường Vành đai 3.5 để kết nối siêu tốc from dự án đến các khu vực East Anh, North From Liêm, Hoài Đức, Hà East và Thanh Trì.
Số lượng: 7.027 căn Area: 48 – 164 m2
Số lượng: 7.027 căn Area: 48 – 274.3 m2
Số lượng: 3.788 căn Area: 168 – 465.8 m2
Số lượng: 2.026 căn Area: 120 – 238.5 m2
Số lượng: 67 căn Area: 120 – 150 m2
Tiện ích marketing — tiến độ & hạng mục có thể điều chỉnh theo Developer.
Folder Drive có thể cần quyền Google.
VINHOMES OCEAN PARK 2 là dự án gì?
Projects thuộc hệ Vinhomes — xem tổng quan và salekit phía trên. Onpro hỗ trợ shortlist theo nhu cầu.
Onpro có những quỹ nào?
Primary · Resale · For rent.
Price trên web?
Chỉ hiện khi đã verify. Không có số → Contact Onpro 0967346097.
Xem nhà / nhận CSBH?
Zalo hoặc gọi 0967346097.
Rough (shell)ng tin phân khu VINHOMES OCEAN PARK 2-3 sẽ được updated theo công bố của chủ đầu tư.
Chính sách bán hàng được updated theo công bố của chủ đầu tư. Contact Onpro 0967346097 để được contact chi tiết.
VINHOMES OCEAN PARK 2-3 tọa lạc at Việt South. Developer: chủ đầu tư.
VINHOMES OCEAN PARK 2-3 có các loại hình: BT SL, BT ĐL, BTSL, BTSL - Shop, Villa Shop, Villa semi-detached.
VINHOMES OCEAN PARK 2-3 gồm các phân khu/tòa: Kinh Đô, Kinh Đô Ánh Sáng, Kinh đô, KĐAS, NGỌC TRAI, Ngọc Trai, PHỐ BIỂN, Phố Biển.
Price tham khảo khoảng 19.438 tỷ.
Area units at VINHOMES OCEAN PARK 2-3 trải from 60 m² đến 428.0 m².
Onpro hiện có 147 units đang mở bán/resale at VINHOMES OCEAN PARK 2-3. Bảng quỹ units được đồng bộ mỗi ngày from sheet đối tác.
Contact Onpro via Zalo 0967346097 hoặc hotline 0967346097 để được contact pháp lý, bảng giá và lịch thăm dự án VINHOMES OCEAN PARK 2-3.
Dữ liệu quỹ units VINHOMES OCEAN PARK 2-3 lần cuối updated ngàye 06/10/2026, đồng bộ tự động from sheet nguồn của đối tác.