NHÀ PHỐ
Rough (shell)ng tin đang updated
Onpro: new sale · resale · for rent · mã VGP_CG
Khu A
Khu A — quỹ units Vinhomes Green Paradise.
Chọn loại quỹ; lọc loại hình, hướng, diện tích thông thủy và sắp xếp price list. Price có số verify mới hiện; chưa có → Contact Onpro.
| Unit code | Fund | Type | Zone | Orientation | Handover | Area | Price | Status | AC | Gallery | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SX4-13🔥 | Primary | LK | Vịnh Tiên | Southwest | Rough (shell) có thang | 112.5 m² | 16.136 tỷ 15.688 tỷ | Còn Hàng | 15 | Xem Gallery | Detail |
| SX2-04 🔥 | Primary | LK | Vịnh Tiên | Northeast | Rough (shell) có thang | 80.0 m² | 13.911 tỷ 13.525 tỷ | Còn Hàng | 15 | Xem Gallery | Detail |
| SX3-01 🔥 | Primary | LK | Vịnh Tiên | Southwest | Rough (shell) có thang | 132.4 m² | 27.08 tỷ 26.329 tỷ | Còn Hàng | 15 | Xem Gallery | Detail |
| SX2-02 🔥 | Primary | LK | Vịnh Tiên | Northeast | Rough (shell) có thang | 141.5 m² | 29.26 tỷ 28.449 tỷ | Còn Hàng | 15 | Xem Gallery | Detail |
| SX8-13 🔥 | Primary | LK | Vịnh Tiên | Updating | Rough (shell) có thang | 120.0 m² | 21.885 tỷ 21.278 tỷ | Còn Hàng | 15 | Xem Gallery | Detail |
| VT-72 🔥 | Primary | LK | Vịnh Tiên | Updating | Rough (shell) có thang | 145.8 m² | 25.675 tỷ 24.626 tỷ | Còn Hàng | 15 | Xem Gallery | Detail |
| VT-72 | Primary | LK | Vịnh Tiên | Updating | Rough (shell) có thang | 145.8 m² | 25.556 tỷ 25.556 tỷ | Còn Hàng | 15 | Xem Gallery | Detail |
| SX4-13 | Primary | LK | Vịnh Tiên | Southwest | Rough (shell) có thang | 112.5 m² Area đất | 16.061 tỷ Reference price | Còn Hàng | 15 | Xem Gallery | Detail |
| SX2-04 | Primary | LK | Vịnh Tiên | Northeast | Rough (shell) có thang | 80.0 m² Area đất | 13.846 tỷ Reference price | Còn Hàng | 15 | Xem Gallery | Detail |
| SX3-01 | Primary | LK | Vịnh Tiên | Southwest | Rough (shell) có thang | 132.4 m² Area đất | 26.954 tỷ Reference price | Còn Hàng | 15 | Xem Gallery | Detail |
| SX2-02 | Primary | LK | Vịnh Tiên | Northeast | Rough (shell) có thang | 141.5 m² Area đất | 29.124 tỷ Reference price | Còn Hàng | 15 | Xem Gallery | Detail |
| SX8-13 | Primary | LK | Vịnh Tiên | Updating | Rough (shell) có thang | 120.0 m² Area đất | 21.783 tỷ Reference price | Còn Hàng | 15 | Xem Gallery | Detail |
| VT40-54 | Primary | LK | Updating | Updating | Rough (shell) có thang | 80.0 m² Area đất | 12.795 tỷ Price chưa gồm VAT | Available | 21 | Xem Gallery | Detail |
| VT47-02 | Primary | Townhouse góc | VT47 | Updating | Rough (shell) không thang | 133.9 m² | Contact Onpro | Available | 10 | — | Detail |
| VT47A-33 | Primary | SL | Vịnh Tiên | Updating | Rough (shell) | 291.9 m² Area đất (m2) | 37.452 tỷ Price full VAT và KPBT | Available | 1 | — | Detail |
| SX28-09 | Primary | Townhouse | SX28 | Updating | Rough (shell) có thang | 75.0 m² Area đất (m2) | Contact Onpro | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| VT47A-27 | Primary | Song Lập | Updating | Updating | Rough (shell) không thang | 290.1 m² Area đất (m2) | 35.902 tỷ Price chưa gồm VAT | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| VT57-40 | Primary | Song Lập | Updating | Updating | Rough (shell) có thang | 227.3 m² Area đất (m2) | 24.1 tỷ Price chưa gồm VAT | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| VT57-07 | Primary | Song Lập | Updating | Updating | Rough (shell) có thang | 234.1 m² Area đất (m2) | 24.713 tỷ Price chưa gồm VAT | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| TL-915 | Primary | LK | VỊNH TIÊN - MTR | Updating | Rough (shell) không thang | 75.0 m² Area đất | 13.531 tỷ Price chưa gồm VAT | Available | 21 | Xem Gallery | Detail |
| VT41-26 | Primary | Song Lập | VT41 | Updating | Rough (shell) có thang | 225.0 m² Area đất (m2) | 24.882 tỷ Price chưa gồm VAT | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| VT48-39 | Primary | Song Lập | VT48 | Updating | Rough (shell) không thang | 234.1 m² Area đất (m2) | 27.49 tỷ Price chưa gồm VAT | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| VT48-40 | Primary | Song Lập | VT48 | Updating | Rough (shell) không thang | 234.1 m² Area đất (m2) | 27.432 tỷ Price chưa gồm VAT | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| VT48-41 | Primary | Song Lập góc | VT48 | Updating | Rough (shell) không thang | 282.4 m² Area đất (m2) | 35.744 tỷ Price chưa gồm VAT | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| VT47A-02 | Primary | Song Lập | VT47A | Updating | Rough (shell) không thang | 189.0 m² Area đất (m2) | 22.501 tỷ Price chưa gồm VAT | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| VT57-36 | Primary | Đơn Lập | VT57 | Updating | Rough (shell) có thang | 476.9 m² Area đất (m2) | 47.472 tỷ Price chưa gồm VAT | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| VT-262 | Primary | Townhouse | VT | Updating | Rough (shell) có thang | 80.0 m² Area đất (m2) | 12.945 tỷ Price chưa gồm VAT | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| VT-244 | Primary | Townhouse | VT | Updating | Rough (shell) có thang | 80.0 m² Area đất (m2) | 12.895 tỷ Price chưa gồm VAT | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| VT-210 | Primary | Townhouse | VT | Updating | Rough (shell) có thang | 190.8 m² Area đất (m2) | 29.52 tỷ Price chưa gồm VAT | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| VT-126 | Primary | Townhouse góc | VT | Northeast | Rough (shell) không thang | 133.6 m² Area đất (m2) | 23.722 tỷ Price chưa gồm VAT | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| SX3-18 | Primary | Townhouse | SX3 | Updating | Rough (shell) có thang | 75.0 m² Area đất (m2) | 11.732 tỷ Price chưa gồm VAT | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| SX3-16 | Primary | Townhouse | SX3 | Northeast | Rough (shell) có thang | 75.0 m² Area đất (m2) | 11.749 tỷ Price chưa gồm VAT | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| SX5-24 | Primary | Townhouse | SX5 | Updating | Rough (shell) có thang | 75.0 m² Area đất (m2) | 11.747 tỷ Price chưa gồm VAT | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| SX5-36 | Primary | Townhouse | SX5 | Updating | Rough (shell) có thang | 75.0 m² Area đất (m2) | 12.874 tỷ Price chưa gồm VAT | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| SX5-34 | Primary | Townhouse | SX5 | Updating | Rough (shell) có thang | 75.0 m² Area đất (m2) | 12.636 tỷ Price chưa gồm VAT | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| SX5-32 | Primary | Townhouse | SX5 | Updating | Rough (shell) có thang | 75.0 m² Area đất (m2) | 12.448 tỷ Price chưa gồm VAT | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| SX4-03 | Primary | Townhouse áp góc | SX4 | Updating | Rough (shell) có thang | 75.0 m² Area đất (m2) | 12.543 tỷ Price chưa gồm VAT | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| SX4-01 | Primary | Townhouse góc | SX4 | Updating | Rough (shell) có thang | 111.6 m² Area đất (m2) | 20.701 tỷ Price chưa gồm VAT | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| SX6-40 | Primary | Townhouse áp góc | SX6 | Updating | Rough (shell) có thang | 112.5 m² Area đất (m2) | 17.649 tỷ Price chưa gồm VAT | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| SX31-19 | Primary | Townhouse xẻ khe | SX31 | Updating | Rough (shell) có thang | 135.0 m² Area đất (m2) | 18.44 tỷ Price chưa gồm VAT | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| SX31-17 | Primary | Townhouse xẻ khe | SX31 | Updating | Rough (shell) có thang | 135.0 m² Area đất (m2) | 18.44 tỷ Price chưa gồm VAT | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| SX31-02 | Primary | Townhouse góc | SX31 | Updating | Rough (shell) có thang | 144.4 m² Area đất (m2) | 25.459 tỷ Price chưa gồm VAT | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| SX30-32 | Primary | Townhouse | SX30 | Updating | Rough (shell) có thang | 75.0 m² Area đất (m2) | 13.864 tỷ Price chưa gồm VAT | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| SX29-30 | Primary | Townhouse | SX29 | Updating | Rough (shell) có thang | 75.0 m² Area đất (m2) | 13.864 tỷ Price chưa gồm VAT | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| SX29-28 | Primary | Townhouse | SX29 | Updating | Rough (shell) có thang | 75.0 m² Area đất (m2) | 13.658 tỷ Price chưa gồm VAT | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| SX29-21 | Primary | Townhouse xẻ khe | SX29 | Updating | Rough (shell) có thang | 112.5 m² Area đất (m2) | 16.171 tỷ Price chưa gồm VAT | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| SX10-07 | Primary | LK | Updating | Updating | Rough (shell) có thang | 80.0 m² Area đất | 12.829 tỷ Price chưa gồm VAT | Available | 21 | Xem Gallery | Detail |
| VT41-185 | Primary | LK | Updating | Updating | Rough (shell) có thang | 146.9 m² Area đất | 21.501 tỷ Price chưa gồm VAT | Available | 21 | Xem Gallery | Detail |
| SX8-25 | Primary | LK | Vịnh Tiên | Updating | Rough (shell) | 80 m² Area đất (m2) | 17.023 tỷ Price full VAT và KPBT | Available | 1 | Xem Gallery | Detail |
| SX3-12 | Primary | LK | Vịnh Tiên | Updating | Rough (shell) | 112.5 m² Area đất (m2) | 16.103 tỷ Price full VAT và KPBT | Available | 1 | Xem Gallery | Detail |
| SX5-01 | Primary | LK góc | Vịnh Tiên | Updating | Rough (shell) | 109.3 m² Area đất (m2) | 19.814 tỷ Price full VAT và KPBT | Available | 1 | Xem Gallery | Detail |
| SX31-23 | Primary | LK | Vịnh Tiên | Updating | Rough (shell) | 90 m² Area đất (m2) | 16.06 tỷ Price full VAT và KPBT | Available | 1 | Xem Gallery | Detail |
| SX31-14 | Primary | LK | Vịnh Tiên | Updating | Rough (shell) | 75 m² Area đất (m2) | 14.074 tỷ Price full VAT và KPBT | Available | 1 | Xem Gallery | Detail |
| SX5-21 | Primary | LK | Vịnh Tiên | Updating | Rough (shell) | 75 m² Area đất (m2) | 13.062 tỷ Price full VAT và KPBT | Available | 1 | Xem Gallery | Detail |
| VT47-28 | Primary | LK | Vịnh Tiên | Updating | Rough (shell) | 75 m² Area đất (m2) | 13.252 tỷ Price full VAT và KPBT | Available | 1 | Xem Gallery | Detail |
| AS-98 | Primary | SL góc | Vịnh Ngọc | Updating | Rough (shell) | 181.8 m² Area đất (m2) | 28.873 tỷ Price full VAT và KPBT | Available | 1 | Xem Gallery | Detail |
| VT-240 | Primary | LK | Vịnh Tiên | Updating | Rough (shell) | 80.2 m² Area đất (m2) | 14.284 tỷ Price full VAT và KPBT | Available | 1 | Xem Gallery | Detail |
| VT-246 | Primary | LK | Vịnh Tiên | Updating | Rough (shell) | 80 m² Area đất (m2) | 14.255 tỷ Price full VAT và KPBT | Available | 1 | Xem Gallery | Detail |
| SX2-17 | Primary | LK | Vịnh Tiên | Updating | Rough (shell) | 75 m² Area đất (m2) | 12.918 tỷ Price full VAT và KPBT | Available | 1 | Xem Gallery | Detail |
| TL-887 | Primary | LK | VỊNH TIÊN - MTR | Updating | Rough (shell) không thang | 75.0 m² Area đất | 13.609 tỷ Price chưa gồm VAT | Available | 21 | Xem Gallery | Detail |
| VT48-32 | Primary | SL | VỊNH TIÊN - MTR | Updating | Rough (shell) không thang | 239.3 m² Area đất | 28.75 tỷ Price chưa gồm VAT | Available | 21 | Xem Gallery | Detail |
| VT-254 | Primary | LK | Updating | Updating | Rough (shell) có thang | 80.0 m² Area đất | 12.97 tỷ Price chưa gồm VAT | Available | 21 | Xem Gallery | Detail |
| SX9-20 | Primary | LK | Updating | Updating | Rough (shell) có thang | 80.0 m² Area đất | 12.466 tỷ Price chưa gồm VAT | Available | 21 | Xem Gallery | Detail |
| SX5-26 | Primary | LK | Updating | Updating | Rough (shell) có thang | 112.5 m² Area đất | 14.726 tỷ Price chưa gồm VAT | Available | 21 | Xem Gallery | Detail |
| SX4-27 | Primary | LK | Updating | Updating | Rough (shell) có thang | 112.5 m² Area đất | 14.849 tỷ Price chưa gồm VAT | Available | 21 | Xem Gallery | Detail |
Tên dự án: Vinhomes Green Paradise
Vị trí dự án: Xã Long Hòa và thị trấn Cần Thạnh, huyện Cần Giờ, TP. Hồ Chí Minh
Developer: Vinhomes
Đơn vị contact: Boston Consulting Group (BCG)
Vinhomes Green Paradise tọa lạc at mặt tiền biển thuộc xã Long Hòa và thị trấn Cần Thạnh, huyện Cần Giờ, TP. Hồ Chí Minh . Projects sở hữu ba mặt giáp biển East và một mặt tựa vào rừng ngập mặn Cần Giờ – khu dự trữ sinh quyển quý hiếm được UNESCO công nhận, mang đến không gian sống chan hòa giữa biển, rừng và trời rộng. Có thể nói, Vinhomes Green Paradise chính là nơi “tam quý apartmentsi tụ” • Nơi vừa kết nối trực tiếp với trung tâm kinh tế sôi động bậc nhất cả nước • Vừa mở ra cánh cửa giao thương quốc tế thông qua hệ thống cảng biển quy mô lớn • Lại vừa là điểm đến lý tưởng for du lịch nghỉ dưỡng , thu hút dòng khách trong và ngoài nước nhờ thiên nhiên nguyên sơ hiếm có và vị trí độc đáo ven biển. Vinhomes Cần Giờ cách cảng Tân Cảng 110km; cách khu du lịch đảo Cần Giờ 4km; cách trạm y tế Hòa Hiệp 3km; dễ dàng đến công an huyện Cần Giờ chỉ 2,4km; cách chợ Bến Thành 55km; cách Vũng Tàu 130km;… UBND Thành phố đã thông qua đề án xây dựng cầu Cần Giờ với chiều dài cầu là 3,4 km, 4 làn xe chạy hết sức thông thoáng và thuận tiện for di chuyển. Đây là đòn bẩy hạ tầng giúp Cần Giờ nói chung và Vinhomes Green Paradise Cần Giờ nói riêng phát triển được hết thế mạnh của mình về tiềm
Rough (shell)ng tin đang updated
Rough (shell)ng tin đang updated
Rough (shell)ng tin đang updated
Rough (shell)ng tin đang updated
Tiện ích marketing — tiến độ & hạng mục có thể điều chỉnh theo Developer.
Rough (shell)ng tin phân khu VINHOMES GREEN PARADISE sẽ được updated theo công bố của chủ đầu tư.
Chính sách bán hàng được updated theo công bố của chủ đầu tư. Contact Onpro 0967346097 để được contact chi tiết.
Rough (shell)ng tin phân khu VINHOMES GREEN PARADISE sẽ được updated theo công bố của chủ đầu tư.
Kho tài liệu dự án — liên hệ Onpro để nhận tài liệu đầy đủ.
VINHOMES GREEN PARADISE tọa lạc at Việt South. Developer: chủ đầu tư.
VINHOMES GREEN PARADISE có các loại hình: LK, LK góc, Townhouse, Townhouse góc, Townhouse xẻ khe, Townhouse áp góc.
VINHOMES GREEN PARADISE gồm các phân khu/tòa: SX28, SX29, SX3, SX30, SX31, SX4, SX5, SX6.
Price tham khảo khoảng 16.136 tỷ.
Area units at VINHOMES GREEN PARADISE trải from 75 m² đến 476.9 m².
Onpro hiện có 65 units đang mở bán/resale at VINHOMES GREEN PARADISE. Bảng quỹ units được đồng bộ mỗi ngày from sheet đối tác.
Contact Onpro via Zalo 0967346097 hoặc hotline 0967346097 để được contact pháp lý, bảng giá và lịch thăm dự án VINHOMES GREEN PARADISE.
Dữ liệu quỹ units VINHOMES GREEN PARADISE lần cuối updated ngàye 06/10/2026, đồng bộ tự động from sheet nguồn của đối tác.