NHÀ PHỐ
- Số lượng: 3851 căn
- Area: 62.5 - 100 m2
East Anh · 385 ha · Trung tâm Triển lãm Việt South 90 ha · Sổ đỏ lâu dài
Hiển thị theo mẫu quỹ units chuẩn: Unit code · Fund · Type · Area · Orientation · Price · Status · AC · Gallery. Lọc theo phân khu, hướng và diện tích.
| Unit code | Fund | Type | Zone | Orientation | Handover | Area | Price | Status | AC | Gallery | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TP2.SP-05 | Primary | Shophouse | Hoàng Hôn | Updating | Qũy thứ cấp | 165.2 m² Area đất | 31.902 tỷ REF. PRICE ( tạm tính) | Available | 1 | Xem Gallery | Detail |
| VĐ12.SP-03 | Primary | Shophouse | Phố Nhiệt Đới | Updating | Qũy thứ cấp | 105.1 m² Area đất | 17.522 tỷ REF. PRICE ( tạm tính) | Available | 1 | Xem Gallery | Detail |
| TV1.SP-19 | Primary | Shophouse | Sao Phương North | Updating | Qũy thứ cấp | 95.0 m² Area đất | 15.573 tỷ REF. PRICE ( tạm tính) | Available | 1 | Xem Gallery | Detail |
| TP4.1.SP-16 | Primary | Shophouse | Bình Minh | Updating | Fund sơ cấp | 108.0 m² Area đất | 19.445 tỷ REF. PRICE ( tạm tính) | Available | 1 | Xem Gallery | Detail |
| TP2.SP-25 | Primary | Shophouse | Hoàng Hôn | Updating | Qũy thứ cấp | 163.7 m² Area đất | 30.299 tỷ REF. PRICE ( tạm tính) | Available | 1 | Xem Gallery | Detail |
| TV3C.SP-09 | Primary | Shophouse | Bình Minh | Updating | Fund sơ cấp | 90.0 m² | 15.707 tỷ Contact | Available | 1 | Xem Gallery | Detail |
| HG2-04 | Primary | Semi-detached | Updating | Updating | Hàng Invest | TN m² Area đất | 270 tỷ REF. PRICE ( tạm tính) | Available | 1 | Xem Gallery | Detail |
| TV1.SP-11 | Primary | Updating | Thịnh Vượng | TB | HT tầng 1 | 95.0 m² AreaXD | 15.46 tỷ Reference price sau ck | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| VĐ11.SP-09 | Primary | Updating | Cát Tường | ĐB | HT tầng 1 | 107.5 m² AreaXD | 20.382 tỷ Reference price sau ck | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| HG-20 | Primary | Updating | Tinh Hoa | TB-ĐB | Rough (shell) | 131.5 m² AreaXD | 38.47 tỷ Reference price sau ck | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| TP4-01 | Primary | Updating | Thịnh Vượng | ĐB-ĐN | Rough (shell) | 290.0 m² AreaXD | 183.846 tỷ Reference price sau ck | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| TN-32 | Primary | Updating | Tinh Hoa | TB-TN | Rough (shell) | 173.1 m² AreaXD | 49.968 tỷ Reference price sau ck | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| TP4.1.SP1-24 GÓC | Primary | Updating | Tinh Hoa | ĐN-TN | HT tầng 1 | 181.7 m² AreaXD | 34.311 tỷ Reference price sau ck | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| TH1.SP1-18 | Primary | Updating | Tinh Hoa | ĐN | HT tầng 1 | 126.5 m² AreaXD | 22.582 tỷ Reference price sau ck | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| TĐ6.SP-06 | Primary | Updating | Thịnh Vượng | TN | HT tầng 1 | 105.0 m² AreaXD | 18.389 tỷ Reference price sau ck | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| TV3C.SP-04 | Primary | Updating | Thịnh Vượng | TB | HT tầng 1 | 90.0 m² AreaXD | 15.097 tỷ Reference price sau ck | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| TV1.SP-10 | Primary | Updating | Thịnh Vượng | ĐN | HT tầng 1 | 95.0 m² AreaXD | 15.786 tỷ Reference price sau ck | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| TV1.SP-06 | Primary | Updating | Thịnh Vượng | ĐN | HT tầng 1 | 152.0 m² AreaXD | 25.377 tỷ Reference price sau ck | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| VĐ11.SP-15 GÓC | Primary | Updating | Cát Tường | ĐB | HT tầng 1 | 240.8 m² AreaXD | 41.403 tỷ Reference price sau ck | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| VĐ11.SP-01 GÓC | Primary | Updating | Cát Tường | ĐB | HT tầng 1 | 240.8 m² AreaXD | 42.258 tỷ Reference price sau ck | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| VĐ11.SP-05 | Primary | Updating | Cát Tường | ĐB | HT tầng 1 | 107.5 m² AreaXD | 18.711 tỷ Reference price sau ck | Available | 10 | Xem Gallery | Detail |
| TP4.SP-16 | Primary | Apartments | Sao Phương West | TN | — | 100.0 m² Area đất (m2) | 16.367 tỷ REF. PRICE ck 9% | Available | 2 | — | Detail |
| CT3.SP-04 | Primary | Apartments | Phố Xanh | TN | — | 92.5 m² Area đất (m2) | 14.485 tỷ REF. PRICE ck 9% | Available | 2 | — | Detail |
| TĐ6.SP-08 | Primary | Apartments | Sao Phương North | TN | — | 105.0 m² Area đất (m2) | 16.993 tỷ REF. PRICE ck 9% | Available | 2 | — | Detail |
| TP4.SP1-06 | Primary | Apartments | Phố Nhiệt Đới | TN | — | 96.0 m² Area đất (m2) | 16.959 tỷ REF. PRICE ck 9% | Available | 2 | — | Detail |
| TV3C.SP-10 | Primary | Apartments | Bình Minh | TB | — | 105.0 m² Area đất (m2) | 16.511 tỷ REF. PRICE ck 9% | Available | 2 | — | Detail |
| VĐ12.SP-11 | Primary | Apartments | Phố Nhiệt Đới | TB | — | 105.1 m² Area đất (m2) | 16.703 tỷ REF. PRICE ck 9% | Available | 2 | — | Detail |
| VĐ12.SP-09 | Primary | Apartments | Phố Nhiệt Đới | TB | — | 105.1 m² Area đất (m2) | 16.504 tỷ REF. PRICE ck 9% | Available | 2 | — | Detail |
| VĐ12.SP-07 | Primary | Apartments | Phố Nhiệt Đới | TB | — | 105.1 m² Area đất (m2) | 16.062 tỷ REF. PRICE ck 9% | Available | 2 | — | Detail |
| VĐ12.SP-10 | Primary | Apartments | Phố Nhiệt Đới | ĐN | — | 96.1 m² Area đất (m2) | 14.79 tỷ REF. PRICE ck 9% | Available | 2 | — | Detail |
| VĐ12.SP-08 | Primary | Apartments | Phố Nhiệt Đới | ĐN | — | 96.2 m² Area đất (m2) | 14.724 tỷ REF. PRICE ck 9% | Available | 2 | — | Detail |
| VĐ12.SP-06 | Primary | Apartments | Phố Nhiệt Đới | ĐN | — | 96.2 m² Area đất (m2) | 14.724 tỷ REF. PRICE ck 9% | Available | 2 | — | Detail |
| VĐ12.SP-04 | Primary | Apartments | Phố Nhiệt Đới | ĐN | — | 96.2 m² Area đất (m2) | 14.684 tỷ REF. PRICE ck 9% | Available | 2 | — | Detail |
| TP4.1.SP1-14 | Primary | Apartments | Island Xanh | ĐN | — | 127.0 m² Area đất (m2) | 21.533 tỷ REF. PRICE ck 9% | Available | 2 | — | Detail |
| TP4.1.SP1-12 | Primary | Apartments | Island Xanh | ĐN | — | 127.1 m² Area đất (m2) | 21.566 tỷ REF. PRICE ck 9% | Available | 2 | — | Detail |
| CT1C.SP-17 | Primary | Apartments | Phố Expo | ĐN | — | 82.5 m² Area đất (m2) | 14.896 tỷ REF. PRICE ck 9% | Available | 2 | — | Detail |
| CT1B.SP-16 | Primary | Apartments | Phố Expo | TB | — | 82.5 m² Area đất (m2) | 14.384 tỷ REF. PRICE ck 9% | Available | 2 | — | Detail |
| CT1B.SP-14 | Primary | Apartments | Phố Expo | TB | — | 82.5 m² Area đất (m2) | 14.384 tỷ REF. PRICE ck 9% | Available | 2 | — | Detail |
| TV3B.SP-04 | Primary | Apartments | Bình Minh | TB | — | 90.0 m² Area đất (m2) | 14.024 tỷ REF. PRICE ck 9% | Available | 2 | — | Detail |
| Mã cǎn | Primary | Type sản phẩm | Zone | Updating | QUỸ | Orientation m² Area đất | Contact Onpro | Available | 1 | — | Detail |
| TĐ-08 | Primary | Townhouse | Updating | Updating | Hàng Invest | TN m² Area đất | Contact Onpro | Available | 1 | Xem Gallery | Detail |
| HG6-117 | Primary | Semi-detached | Updating | Updating | Hàng Invest | TB m² Area đất | 207 tỷ REF. PRICE ( tạm tính) | Available | 1 | — | Detail |
| HG6-115 | Primary | Semi-detached | Updating | Updating | Hàng Invest | TB m² Area đất | 207 tỷ REF. PRICE ( tạm tính) | Available | 1 | Xem Gallery | Detail |
| HG6-32 | Primary | Tứ lập | Updating | Updating | Hàng Invest | ĐN m² Area đất | 190 tỷ REF. PRICE ( tạm tính) | Available | 1 | — | Detail |
| HG6-30 | Primary | Tứ lập | Updating | Updating | Hàng Invest | ĐN m² Area đất | 191 tỷ REF. PRICE ( tạm tính) | Available | 1 | Xem Gallery | Detail |
| TN5-03 | Primary | Townhouse | Updating | Updating | Hàng Invest | ĐB m² Area đất | Contact Onpro | Available | 1 | — | Detail |
| TN5-01 | Primary | Townhouse | Updating | Updating | Hàng Invest | ĐB m² Area đất | 292 tỷ REF. PRICE ( tạm tính) | Available | 1 | Xem Gallery | Detail |
| HG2-08 | Primary | Semi-detached | Updating | Updating | Hàng Invest | TN m² Area đất | 273 tỷ REF. PRICE ( tạm tính) | Available | 1 | Xem Gallery | Detail |
| HG2-06 | Primary | Semi-detached | Updating | Updating | Hàng Invest | TN m² Area đất | 273 tỷ REF. PRICE ( tạm tính) | Available | 1 | Xem Gallery | Detail |
| HG5-42 | Primary | Detached villa góc | Tinh Hoa | Updating | Hàng Invest | ĐN-TN m² Area đất | 303 tỷ REF. PRICE ( tạm tính) | Available | 1 | Xem Gallery | Detail |
| VĐ12.SP-05 | Primary | Apartments | Phố Nhiệt Đới | TB | — | 105.1 m² Area đất (m2) | 16.317 tỷ REF. PRICE ck 9% | Available | 2 | — | Detail |
| TP4.SP1-14 | Primary | Apartments | Phố Nhiệt Đới | Updating | — | 96.0 m² Area đất (m2) | 16.619 tỷ REF. PRICE ck 9% | Available | 2 | — | Detail |
| Mã SP | Zone | Orientation | Unit type | Đặc điểm | Area đất | Mặt tiền | Price rent | Bao phí | Status căn | Nội thất | HĐ cọc & Status | Ghi chú | Trạng thái | AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chưa có units for rent. | |||||||||||||||
Contact Zalo 0967346097 See price list
Ảnh tổng quan SalePro project_image — bấm để xem bản gốc.
Explore tổng quan Vinhomes Global Gate — Trải nghiệm sống xanh, sống thật và khám phá sự sôi động đẳng cấp thế giới của thành phố thương mại quốc tế Vinhomes Global Gate
Tọa lạc at đường Trường Sa, xã East Hội, huyện East Anh, TP Hà Nội, Vinhomes Global Gate là siêu đô thị đẳng cấp quốc tế nằm trong trung tâm kinh tế, thương mại và văn hóa mới phía North Thủ đô. Projects không chỉ thừa hưởng vị trí địa lý đắc địa mà còn kế thừa giá trị lịch sử và văn hóa lâu đời của vùng đất này.
Nằm trên trục đường Trường Sa (Quốc lộ 5), Vinhomes Global Gate là tâm điểm phía Northeast, townhouses lõi trung tâm Thủ đô. Vị trí này for phép cư dân dễ dàng kết nối nhanh chóng tới sân bay Quốc tế Nội Bài, trung tâm Hà Nội và các tỉnh thuộc vùng kinh tế trọng điểm phía North như Hải Phòng, Quảng Ninh, North Ninh, North Giang, Thái Nguyên.
Vinhomes Global Gate sở hữu hệ thống giao thông thuận tiện, for phép cư dân di chuyển nhanh chóng đến các điểm quan trọng trong thành phố:
Projects Vinhomes Global Gate nằm trong khu vực đang được đầu tư mạnh mẽ về hạ tầng, đón đầu sự phát triển from bộ tứ quy hoạch quan trọng:
Những dự án hạ tầng này sẽ tạo ra cú hích mạnh mẽ for sự phát triển của khu vực, đưa Vinhomes Global Gate trở thành tâm điểm của một thành phố thương mại quốc tế phía North Thủ đô.
Sơ đồ tiện ích tương tác — nguồn SalePro
Vũ trụ giải trí đa tầng Grand World — Với hệ thống tiện ích đa dạng và đẳng cấp, Vinhomes Global Gate không chỉ là nơi an cư lý tưởng mà còn là điểm đến hấp dẫn for du khách và nhà đầu tư. Projects hứa hẹn sẽ trở thành biểu tượng mới của Thủ đô, nơi apartmentsi tụ tinh hoa và mở ra cơ apartmentsi phát triển mới for khu vực phía North Hà Nội.
Tiện ích trung tâm: StatusTL Việt South 90ha, Vincom Mega Mall, Hồ trung tâm, Wonderland, Grand World, phố ẩm thực, công viên trung tâm — nguồn SalePro.
Global Gate quy hoạch 4 phân khu chính: Cát Tường, Thịnh Vượng, Tinh Hoa, Vincom Collection BAZZAR + Tổng mặt bằng 385 ha. Bấm ảnh để xem phối cảnh/mặt bằng từng khu.
Vuốt ngang / bấm ‹ › hoặc chấm để xem — bấm ảnh để mở bản gốc.
Vuốt ngang / bấm ‹ › hoặc chấm — bấm ảnh mở bản gốc.
Folder Drive có thể cần quyền Google.
Rough (shell)ng tin phân khu VINHOMES GLOBAL GATE sẽ được updated theo công bố của chủ đầu tư.
Chính sách bán hàng được updated theo công bố của chủ đầu tư. Contact Onpro 0967346097 để được contact chi tiết.
VINHOMES GLOBAL GATE tọa lạc at East Hội, Xuân Canh, Mai Lâm - East Anh, Hà Nội. Developer: Vinhomes.
VINHOMES GLOBAL GATE có các loại hình: Apartments, Townhouse, Type sản phẩm, Shophouse, Semi-detached, Tứ lập.
VINHOMES GLOBAL GATE gồm các phân khu/tòa: Bình Minh, Cát Tường, Hoàng Hôn, Zone, Phố Expo, Phố Nhiệt Đới, Phố Xanh, Sao Phương North.
Price tham khảo khoảng 31.902 tỷ.
Area units at VINHOMES GLOBAL GATE trải from ĐN m² đến 290.0 m².
Onpro hiện có 52 units đang mở bán/resale at VINHOMES GLOBAL GATE. Bảng quỹ units được đồng bộ mỗi ngày from sheet đối tác.
Contact Onpro via Zalo 0967346097 hoặc hotline 0967346097 để được contact pháp lý, bảng giá và lịch thăm dự án VINHOMES GLOBAL GATE.
Dữ liệu quỹ units VINHOMES GLOBAL GATE lần cuối updated ngàye 29/09/2026, đồng bộ tự động from sheet nguồn của đối tác.