Vinhomes Sài Gòn Park (tên pháp lý: Khu đô thị Đại học Quốc tế) là đại đô thị của Vinhomes at huyện Hóc Môn, TP.HCM. Trên Onpro.vn, dự án đang có 52 căn ở trạng thái xuất bản, trong đó 40 units có giá tham chiếu đủ để tính khoảng giá, mức trung vị và đơn giá trên m². Bài viết này bóc tách toàn bộ price list đó theo dòng sản phẩm, diện tích và tiêu chuẩn bàn giao, để người mua biết chính xác mình đang nhìn vào mức giá nào.
Lưu ý về cách đọc số liệu: mọi con số dưới đây được tính trực tiếp from cột price_value và area_m2 trong cơ sở dữ liệu Onpro.vn, chụp lúc 21/10/2026. Đây là giá tham chiếu at thời điểm updated, không phải cam kết giá giao dịch cuối cùng. Trong 40 units có price_value, chỉ 12 units đang hiển thị mức giá cụ thể trên price list; 28 units còn lại để trống giá hiển thị nên chỉ có giá nội bộ — dùng để thống kê, chưa phải giá khách nhìn thấy trên web.
Tổng quan Vinhomes Sài Gòn Park
Theo các nguồn công bố tra cứu tháng 10/2026 (trang thông tin thị trường Vinhomes và các sàn phân phối uy tín), Vinhomes Sài Gòn Park được quy hoạch với quy mô khoảng 1.080 ha at huyện Hóc Môn, thuộc khu vực Northwest TP.HCM. Projects được định hướng theo mô hình "đô thị tri thức" — dành phần lớn quỹ đất cho hệ sinh thái giáo dục, nghiên cứu và khởi nghiệp. Đây là thông tin quy hoạch và giới thiệu from nguồn chủ đầu tư, không đồng nghĩa toàn bộ hạng mục đã hoàn thiện hoặc đã bàn giao.
| Tiêu chí | Rough (shell)ng tin |
|---|---|
| Tên dự án | Vinhomes Sài Gòn Park (Khu đô thị Đại học Quốc tế) |
| Developer | Vinhomes (Tập đoàn Vingroup) |
| Vị trí | Huyện Hóc Môn, TP. Hồ Chí Minh |
| Quy mô quy hoạch | Khoảng 1.080 ha (nguồn công bố, tháng 10/2026) |
| Type trong price list Onpro | Townhouse (đa số), townhouses góc, townhouses xẻ khe, semi-detached góc, units apartments |
| Quy mô đang hiển thị | 52 units (40 units có giá tham chiếu) |
Quy mô 52 units ở trên là quỹ units Onpro đang nắm, không phải tổng số units toàn dự án. Số lượng này có thể thay đổi sau mỗi lần đồng bộ price list from đối tác.
Price bán thực tế from dữ liệu Onpro.vn
Trên 52 units đang xuất bản, 40 units có price_value lớn hơn 0 và được đưa vào phép tính:
| Chỉ tiêu | Dữ liệu Onpro | Cách hiểu |
|---|---|---|
| Số units đã xuất bản | 52 căn | Property listings đang hiển thị trên hệ thống at 21/10/2026 |
| Căn có giá tham chiếu | 40 căn | Dùng để tính khoảng giá, trung vị và đơn giá |
| Price thấp nhất | 5,227 tỷ đồng | Căn rẻ nhất trong nhóm có giá |
| Price cao nhất | 29,886 tỷ đồng | Căn đắt nhất trong nhóm có giá |
| Price trung vị | 7,230 tỷ đồng | Trung vị của 40 units có giá |
| Price trung bình | 8,480 tỷ đồng | Trung bình số học của 40 units có giá |
| Trung vị 25% – 75% | 5,768 – 8,110 tỷ đồng | Phân vị giữa của nhóm giá chính |
| Area | 50 – 175.5 m² | Min–max theo cột area_m2 (toàn bộ 52 units đều có diện tích) |
Điểm đáng chú ý: trung vị (7,230 tỷ) thấp hơn đáng kể so với trung bình (8,480 tỷ) vì có hai units semi-detached góc diện tích trên 170 m² kéo trung bình lên. Đây chính là lý do mức giá "trung bình" không nên dùng để dựng ngân sách — con số đại diện cho phần lớn quỹ units là trung vị 7,230 tỷ.
Phân bố theo dải giá
| Dải giá | Số căn | Tỷ trọng |
|---|---|---|
| Dưới 6 tỷ | 14 | 35,0 |
| 6 – 8 tỷ | 16 | 40,0 |
| 8 – 10 tỷ | 3 | 7,5 |
| 10 – 15 tỷ | 4 | 10,0 |
| Trên 15 tỷ | 3 | 7,5 |
Trục chính của price list là hai dải dưới 6 tỷ (14 căn) và 6 – 8 tỷ (16 căn) — cộng lại 30/40 units có giá. Dải trên 15 tỷ chỉ có 3 căn, đều là diện tích lớn.
Price theo dòng sản phẩm
| Dòng sản phẩm | Số units có giá | Thấp nhất | Trung vị | Cao nhất |
|---|---|---|---|---|
| Townhouse | 30 | 5,227 | 6,188 | 9,306 |
| Townhouse góc | 7 | 8,722 | 10,866 | 15,524 |
| Townhouse xẻ khe | 1 | 7,695 | 7,695 | 7,695 |
| Semi-detached góc | 2 | 28,650 | 29,268 | 29,886 |
Đơn vị: tỷ đồng. Nhóm "Townhouse" đã gộp các mã "LK" cùng loại trong dữ liệu gốc. Căn đơn lập không có trong price list hiện tại.
Price theo tiêu chuẩn bàn giao
| Tiêu chuẩn bàn giao | Số units có giá | Thấp nhất | Trung vị | Cao nhất |
|---|---|---|---|---|
| Shell & core | 22 | 5,227 | 6,619 | 13,738 |
| Rough (shell) | 15 | 5,398 | 7,222 | 28,650 |
| Finished | 3 | 7,906 | 9,306 | 29,886 |
Dòng Shell & core (22 căn) có mức trung vị thấp nhất và là nhóm chiếm đa số quỹ căn. Dòng Finished (3 căn) trung vị cao nhất — nhưng cần lưu ý đây là mẫu rất nhỏ, chỉ 3 căn, trong đó một units là semi-detached góc 175.5 m²; không nên suy rộng cho cả dòng.
Price theo phân khu (mã)
| Mã phân khu | Số units có giá | Thấp nhất | Trung vị | Cao nhất |
|---|---|---|---|---|
| TL14 | 5 | 5,417 | 7,348 | 15,524 |
| AS73 | 4 | 7,239 | 7,981 | 13,738 |
| CV TRI THỨC 1 | 3 | 5,807 | 5,967 | 6,877 |
| TL10 | 2 | 7,247 | 8,311 | 9,375 |
| TL15 | 2 | 5,938 | 8,206 | 10,475 |
| TL38 | 2 | 7,906 | 8,606 | 9,306 |
| AS54 | 2 | 7,293 | 7,293 | 7,293 |
| AS83 | 2 | 6,360 | 7,028 | 7,695 |
| TL12 | 2 | 5,398 | 5,491 | 5,583 |
| ĐLCV2 | 2 | 28,650 | 29,268 | 29,886 |
Mã phân khu lấy from cột zone; chỉ hiển thị nhóm có from 2 units có giá trở lên. Mã "ĐLCV2" là hai units lớn nhất price list (28,650 – 29,886 tỷ).
Đơn giá trên m²
Quy đổi trên 40 units có giá và có diện tích, đơn giá dao động from khoảng 80,160 triệu/m² đến 170,291 triệu/m², trung vị khoảng 119,051 triệu/m². Chênh lệch giữa các units không nằm ở địa lý mà nằm ở dòng sản phẩm: townhouses ở mức trung bình thấp hơn hẳn semi-detached góc và các units diện tích lớn.
Vị trí và kết nối hạ tầng
Projects nằm at huyện Hóc Môn, phía Northwest TP.HCM. Theo các nguồn công bố tháng 10/2026, khu vực này đang được đầu tư mạnh về hạ tầng giao thông, với các trục được nhắc đến gồm Quốc lộ 22, đường Vành đai 3, cao tốc TP.HCM – Mộc Bài và hướng kết nối với tuyến metro Bến Thành – Tham Lương.
Cần phân biệt rõ hai loại thông tin: danh sách trên gồm cả công trình đã đưa vào khai thác và công trình còn trong giai đoạn quy hoạch / thi công. Bài viết này không dùng đề xuất hạ tầng tương lai để khẳng định thời gian di chuyển thực tế. Khi contact, cần xác định điểm xuất phát, tuyến đường cụ thể và tình trạng hạ tầng at thời điểm khảo sát thực tế.
Một lưu ý thực tế cho khách đang tìm hiểu khu vực: price list Onpro của dự án ghi nhận mã phân khu CV TRI THỨC 1 (3 units có giá, trung vị 5,967 tỷ) và CV Quốc tế — đây là các mã nội bộ theo tên công viên trong quy hoạch, không phải tên phân khu pháp lý trong hợp đồng. Khi tra cứu hồ sơ, cần dùng đúng tên pháp lý trong hợp đồng mua bán.
Tiến độ và pháp lý
Dữ liệu Onpro.vn hiện chưa có trường tiến độ bàn giao theo từng căn: cột handover trong price list chỉ ghi tiêu chuẩn bàn giao (Shell & core / Rough (shell) / Finished), không ghi thời điểm bàn giao. Về tiến độ tổng thể của dự án và tình trạng pháp lý từng lô, khách hàng cần liên hệ trực tiếp với Onpro.vn hoặc chủ đầu tư để xác nhận — bài viết này không ước lượng hay suy diễn from dữ liệu price list.
Trước khi đặt cọc, nên yêu cầu đối tác cung cấp: tên pháp lý đầy đủ của dự án và từng lô, diện tích thực tế trên giấy tờ, lịch thanh toán, điều khoản đền bù chậm bàn giao, và bảng giá kèm VAT cùng kinh phí bảo trì. Trong price list hiện tại, 36 units được ghi rõ nhãn "Price chưa gồm VAT" và 4 units ghi "REF. PRICE" — hai nhãn này là hai chi phí khác nhau, cần tách rõ khi tính tổng ngân sách.
So sánh trong nhóm dữ liệu
Ở thời điểm 21/10/2026, quỹ units Onpro của Vinhomes Sài Gòn Park phân bố theo ba tầng rõ rệt: nhóm đông nhất là townhouses và townhouses góc, phần lớn dồn quanh 7,230 tỷ; nhóm cao hơn là các units diện tích lớn 80 m² trở lên; và hai units semi-detached góc diện tích 172 – 175.5 m² ở mức 28,650 – 29,886 tỷ.
Điểm cần lưu ý khi so sánh: cùng một mức giá tuyệt đối nhưng khác tiêu chuẩn bàn giao thì tổng chi phí đầu tư rất khác nhau. Một units townhouses giãn xây trung vị 6,619 tỷ đòi hỏi chi phí hoàn thiện, trong khi units hoàn thiện đã đưa chi phí này vào giá. Vì vậy, khi so sánh với dự án khác ở khu vực Hóc Môn hoặc Northwest TP.HCM, hãy so sánh tổng chi phí đầu tư chứ không chỉ con số giá trên price list.
Ai nên mua và ai không nên mua
Nên cân nhắc mua nếu:
- Bạn muốn một quỹ đất townhouses — dòng chiếm đa số trong price list (30 units có giá, trung vị 6,188 tỷ) và muốn so sánh được từng mã units với giá cụ thể.
- Bạn ưu tiên dòng Shell & core (22 căn) hoặc Rough (shell) (15 căn) — phù hợp với người muốn tự hoàn thiện và kiểm soát chi phí.
- Bạn làm việc at khu vực Northwest TP.HCM hoặc cần bất động sản gắn với trục Quốc lộ 22, Vành đai 3.
- Bạn chấp nhận việc pháp lý và tiến độ phải được xác nhận trực tiếp from đối tác trước khi ký.
Cần cân nhắc kỹ nếu:
- Bạn cần thông tin số phòng ngủ để chốt phương án tài chính: 42/52 units để trống trường này và 10 units ghi "Updating" — price list chưa có dữ liệu này.
- Bạn cần biết hướng của căn: 51/52 units chưa có hướng (chỉ 1 units ghi "Nam - Southwest"), nên không thể chọn theo hướng from dữ liệu hiện tại.
- Bạn dự đoán vào tiến độ hạ tầng hoặc kỳ vọng tăng giá mà không có bằng chứng giao dịch thực tế.
- Bạn cần vào ở ngay và không thể chờ xác nhận tiến độ bàn giao from chủ đầu tư.
Câu hỏi thường gặp
1. Price Vinhomes Sài Gòn Park tháng 10/2026 là bao nhiêu?
Theo dữ liệu Onpro.vn updated 21/10/2026, trong 52 units đang hiển thị có 40 units có giá tham chiếu, dao động từ 5,227 tỷ đến 29,886 tỷ. Price trung vị là 7,230 tỷ và trung bình 8,480 tỷ — chênh lệch này do hai units diện tích trên 170 m² kéo trung bình lên cao. Phần lớn quỹ units nằm ở dải dưới 6 tỷ và 6 – 8 tỷ. Lưu ý 52 units là quỹ units Onpro đang nắm, không phải tổng số units toàn dự án.
2. Đơn giá một mét vuông ở Vinhomes Sài Gòn Park bao nhiêu?
Trên 40 units có giá và có diện tích, đơn giá dao động khoảng 80,160 – 170,291 triệu/m², trung vị 119,051 triệu/m². Chênh lệch giữa các units đến from dòng sản phẩm và diện tích, không phải from khác biệt vị trí trong cùng một dự án.
3. Area các units như thế nào?
Area trải từ 50 m² đến 175.5 m², tất cả 52 units đều có dữ liệu diện tích. Hai nhóm phổ biến nhất là dưới 60 m² (20 căn) và 60 – 79 m² (20 căn).
4. Projects có thông tin tiến độ bàn giao không?
Price list Onpro hiện chưa có cột tiến độ bàn giao theo từng units — cột handover chỉ ghi tiêu chuẩn bàn giao (Shell & core / Rough (shell) / Finished). Về thời điểm bàn giao cụ thể và pháp lý từng lô, khách hàng cần liên hệ trực tiếp với Onpro.vn hoặc chủ đầu tư để xác nhận.
5. Price trên price list đã bao gồm VAT và kinh phí bảo trì chưa?
Không. Trong 40 units có giá, 36 units được ghi nhãn "Price chưa gồm VAT" và 4 units ghi "REF. PRICE". Cần tách rõ hai khoản này khi tính tổng ngân sách, và xác nhận lại at thời điểm giao dịch.
6. Làm sao để tra giá chính xác theo từng căn?
Mỗi units trong price list có mã riêng (ví dụ các mã dạng TL..., AS..., ĐLCV2...). Khi liên hệ Onpro.vn theo mã căn, đối tác sẽ xác nhận lại giá at thời điểm giao dịch, điều kiện thanh toán, VAT, kinh phí bảo trì và tiêu chuẩn bàn giao tương ứng.
Kết luận
Property listings Onpro đang có của Vinhomes Sài Gòn Park cho thấy một dự án với mặt bằng giá tập trung ở dải 5,227 – 29,886 tỷ, trung vị 7,230 tỷ trên 40 units có giá, với trục chính là dòng townhouses 50 – 60 m² giãn xây. Đây là bức tranh thực tế của price list Onpro at 21/10/2026, hữu ích cho người mua muốn tra cứu giá theo từng mã units trước khi liên hệ contact.
Những thông tin còn thiếu trong dữ liệu hiện at — số phòng ngủ, hướng, tiến độ bàn giao và pháp lý từng lô — cần được xác nhận trực tiếp from Onpro.vn hoặc chủ đầu tư, không nên suy diễn from price list.
Bài viết mang tính tham khảo. Price và tiến độ updated theo dữ liệu Onpro.vn at thời điểm 21/10/2026. Contact để xác nhận.
